Thú cưng chờ nhận nuôi 8.496 bé · Đài Loan

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1150602002
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1150829001
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1150829002
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150922004
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150922005
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100402
Cập nhật 4 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月11日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1151005001
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1151005005
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số RAAAG1151006003
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số RAAAG1151006004
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151006005
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số RAAAG1151006006
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151006007
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100601
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月13日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S151006-01
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151006-02
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số S151006-07
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S151007-01
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S151007-02
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151007-03
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151007-04
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151007-06
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.