Thú cưng chờ nhận nuôi 8.503 bé · Đài Loan

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151001-05
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S1510-0106
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115100104
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1151001004
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S151001-10
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S151001-11
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1151001002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前隔離照護中,不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151001003
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中,目前隔離治療照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150522266
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 昨前肢腫瘤
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1150817002
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số NAAAG1150817003
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150821862
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150918002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150922013
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150929C1
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số EAAAG1150930003
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số S150930-01
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150930-03
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150930-04
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150930-11
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 1151636
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 1151643
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.