Thú cưng chờ nhận nuôi 8.496 bé · Đài Loan

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100805
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至10月15日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1151008003
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151008-01
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S151008-03
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1110226001
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số RAAAG1151003001
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1151010001
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時極度消瘦、無法站立。X光第12胸椎至薦椎間骨贅增生
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805006
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1150805007
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1150805008
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150805009
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1151002001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區


Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAADG2026100701
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 乖乖的.預計1008送"魚中魚中山店".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115100903
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số CAAAG1151009001
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心,開放認領養
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số CAAAG1151009002
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心,開放認領養
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số DAAAG1151009003
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右前肢原已缺失腳掌
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區


Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150724002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150724003
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150724004
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150930005
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年10月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.