Thú cưng chờ nhận nuôi 8.503 bé · Đài Loan

Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám)
Số W150627-02
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 東森寵物永康店開放認養115.09.18
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W150724-05
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAEG1150909001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số HAAAG1150914C1
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150916-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150916-02
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站




Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số UAAAG1150916004
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số UAAAG1150916005
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站





Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150916-08
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 1151552
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150916-06
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站



Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.