Thú cưng chờ nhận nuôi 8.503 bé · Đài Loan


Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1150823W8
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Lời của trại: 已結紮 預計9月10日早上9:30開放認養
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số AAAHG1150828001
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150902001
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 入所時戴有束繩;115年9月10日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150902004
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月10日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150902005
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月10日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1150907812
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1150907754
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số LAABG115081802
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 親人貓咪
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số W150910-11
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số W150910-12
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W150910-14
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số LAABG115041506
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S15C0910-03
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站




Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số TAAAG1150827002
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150902-01
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150902-02
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số OAAAG1150902001
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150902-03
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.