Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1150905001
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150905002
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150905004
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所





Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150708-02
Cập nhật 4 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1150713002
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu)
Số FAABG11508216005
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區







Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S15C0904-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養貓貓需要至現場完成評估表,並攜帶1.家中門窗防護照片,2.身分證,3.貓用具堅固及安全的外出籠。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站




Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150904B8
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150604002
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150604003
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.