Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150828-06
Cập nhật 25 tháng 8, 2026
Lời của trại: 不接受電話預約認養只能現場互動
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150825-07
Cập nhật 25 tháng 8, 2026
Lời của trại: 不接受電話預約認養只能現場互動
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150825-08
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 不開放電話預約認養只能現場互動
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026082501
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1150213001
Cập nhật 24 tháng 8, 2026
Lời của trại: 追車咬人
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Trưởng thành, vàng và trắng)
Số QAAAG1150319001
Cập nhật 24 tháng 8, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1150610001
Cập nhật 24 tháng 8, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1150619002
Cập nhật 24 tháng 8, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số QAAAG1150725002
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Lời của trại: 左眼受傷治療中
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số HAAAG1150809842
Cập nhật 25 tháng 8, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150817-09
Cập nhật 17 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1150823010
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số VAAAG115051908
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 眼分泌物 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記者,始得參與認養,若登記人數為兩位以上(含),將進行抽籤程序。 註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150708008
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số OAAAG1150708009
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲玉里店)
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số OAAAG1150708010
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó ngao Tây Tạng (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150727005
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150814006
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150822001
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.8.22貓瘟檢測陽性,目前隔離照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1140630002
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
Lời của trại: 入所時頭部歪斜.
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số LAAAG1150729W8
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.