Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số OAAAG1150817001
Cập nhật 17 tháng 8, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số OAAAG1150817002
Cập nhật 17 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số EAAAG1150818004
Cập nhật 20 tháng 8, 2026
Lời của trại: 比特犬認養條件 依農業部「指定禁止飼養輸入或輸出之動物」相關規定,比特犬屬於禁止飼養或輸入之指定犬隻。 本園區辦理符合相關法規之比特犬飼主變更及認養時,認養人須具備比特犬飼養經驗,並應配合主管機關相關登記備查規定。 .
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115081803
Cập nhật 29 tháng 8, 2026
Lời của trại: 後腳無力 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAABG115081401
Cập nhật 18 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG115081406
Cập nhật 18 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150818002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家












Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm)
Số TAAAG1150405001
Cập nhật 17 tháng 8, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150810-01
Cập nhật 10 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150810-02
Cập nhật 10 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 1151372
Cập nhật 17 tháng 8, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115081703
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081705
Cập nhật 18 tháng 8, 2026
Lời của trại: 無睪丸,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.