Thú cưng chờ nhận nuôi 8.503 bé · Đài Loan

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1151007001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115100706
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số VAAAG115100707
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số HAAAG1151007C2
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Mèo lai (Nhỏ, vàng)
Số QAAAG1151007002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 前肢斷掉
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151007002
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1151007877
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151007C4
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W110418-12
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在學甲教育園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150729010
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W150811-08
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在學甲教育園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số FAABG11508316012
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1150911006
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150917003
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)
Số GAAAG1150917008
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時戴有鐵項圈;115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150922009
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150922010
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所


Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.