Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1090508035
Cập nhật 25 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số CAAAG1120309011
Cập nhật 25 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150725001
Cập nhật 25 tháng 7, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số CAAAG1090730016
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng)
Số OAAAG1140217001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số GAAAG1150724004
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150724005
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số QAAAG1141224001
Cập nhật 24 tháng 8, 2026
Lời của trại: 疑似民眾棄養於寵銀門口
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số S150723-01
Cập nhật 23 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số S150723-02
Cập nhật 23 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1150723002
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 肩部至腋下大範圍外傷治療中,目前隔離治療中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150720002
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1150722001
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150722007
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số EAAAG1150722038
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số EAAAG1150722041
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150722-08
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số EAAAG1150722044
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số S150722-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số LAAAG1150616W8
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Lời của trại: 結紮後開放認養
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.