Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1091210003
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số OAAAG1150526002
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số OAAAG1150526003
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó sục Yorkshire (Cái, Trưởng thành, xám)
Số W150529-09
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 雙側惡性乳腺瘤,貧血及感染指數高、ANA(+),切除單排乳腺及執行絕育
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150625001
Cập nhật 10 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年7月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150701001
Cập nhật 17 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150709001
Cập nhật 13 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115071403
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150721-01
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115072114
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG115072116
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202608831,車禍急傷回,FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115072115
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S15C0721-01
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115071304
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 消瘦,虛弱,臉傷,無睪丸,右耳缺角。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1150720003
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區



Mèo lai (Cái, Nhỏ, đốm và trắng)
Số EAAAG1150722045
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1131106003
Cập nhật 18 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區



Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.