Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150716002
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150430001
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAHG1150630002
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150702001
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số FAABG11507046007
Cập nhật 16 tháng 7, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115070708
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115070808
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物預計於7月22日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115070809
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於7月22日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115070701
Cập nhật 23 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150701006
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W131225-02
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1140704001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W150430-04
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115060702
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số EAAAG1150709001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Lời của trại: 稍微怕生~愛講話~
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số EAAAG1150709003
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số EAAAG1150709004
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區



Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1091124007
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số HAAAG1150529669
Cập nhật 15 tháng 7, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.