Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan



Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150620007
Cập nhật 16 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số CAAAG1150627003
Cập nhật 18 tháng 8, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1150627002
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於隔離區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢照護員,由專人導覽及參觀。
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số QAAAG1150626001
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於隔離區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢照護員,由專人導覽及參觀。
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2026062404
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số OAAAG1150610001
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115062309
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115040802
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150613-03
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150527004
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số QAAAG1150615001
Cập nhật 1 tháng 8, 2026
Lời của trại: 左大腿開放性骨折(已治療)
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số W15C0505-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 左眼球突出,角膜潰瘍、眼球腫大,左前肢開放性骨折(機器絞入性骨折) 左眼球摘除
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1150605008
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1150608009
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số LAABG115021301
Cập nhật 19 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115061701
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 同救援編號: 202608341,FPV(-),臉傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1150601001
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心




Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115061510
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.