Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan


Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số QAAAG1150602002
Cập nhật 17 tháng 7, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số QAAAG1150521001
Cập nhật 18 tháng 8, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 115-B034D
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 親人 捕捉當下瘦弱,指甲長,疑似關籠脫逃
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W150223-05
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 過瘦(BCS=2),已絕育,目前在長期照顧中
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150528641
Cập nhật 11 tháng 8, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W111012-04
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 乳腺瘤全乳腺摘除-長照代養中
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W150323-06
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左前肢截肢 目前在學甲教育園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150520-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115021204
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(右前截肢)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115041704
Cập nhật 2 tháng 8, 2026
Lời của trại: 急傷回 呼吸聲大 鼻水 雙眼不對稱
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150519-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115033110
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 眼膿,本動物預計於115 年4 月14 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số OAAAG1150507004
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)
Số GAAAG1150523001
Cập nhật 15 tháng 7, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số OAAAG1150513004
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150521002
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số CAAAG1090817017
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số TAAAG1150511001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150514-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.