Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số LAABG114101403
Cập nhật 18 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150128028
Cập nhật 16 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAADG2025120802
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 預計0317送"朵貓貓旅館".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115011906
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右眼、左耳傷、右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1141226003
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150123-17
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1141203004
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số OAAAG1141204002
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1140811003
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1141121008
Cập nhật 19 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150113788
Cập nhật 15 tháng 7, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó Bully Mỹ (Đực, Nhỏ, nâu và trắng)
Số 115-H005D
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W14C0307-04
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,貪吃是我的座右銘,親人不親貓。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số W14C0616-02
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,後肢有舊傷,可站立,但步態及支撐異常,非常親人,跟貓相處良好。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010504
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150105-07
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 異位性皮膚炎,對它狗兇,護食,親人洗澡乖,體型偏瘦(BCS=3),4DX(-),已絕育
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115010604
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115010208
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W140926-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150108003
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.