Thú cưng chờ nhận nuôi 8.488 bé · Đài Loan

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1141121008
Cập nhật 19 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150113788
Cập nhật 15 tháng 7, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó Bully Mỹ (Đực, Nhỏ, nâu và trắng)
Số 115-H005D
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W14C0307-04
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,貪吃是我的座右銘,親人不親貓。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số W14C0616-02
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,後肢有舊傷,可站立,但步態及支撐異常,非常親人,跟貓相處良好。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010504
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150105-07
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 異位性皮膚炎,對它狗兇,護食,親人洗澡乖,體型偏瘦(BCS=3),4DX(-),已絕育
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115010604
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115010208
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W140926-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150108003
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)
Số EAAAG1150108004
Cập nhật 16 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAGG1150108001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S141231-02
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số HAAAG1150107219
Cập nhật 20 tháng 8, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150106003
Cập nhật 16 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150106007
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1141230005
Cập nhật 16 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114071404
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 眼分泌物,脫水,虛弱
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114102701
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右前胸小團塊 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141206001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141206003
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG114111105
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.