Thú cưng chờ nhận nuôi 8.503 bé · Đài Loan





Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số EAAAG1151002003
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số EAAAG1151002004
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151002-02
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S151002-03
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)
Số AAAFG1151002001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số S151002-05
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số S151002-06
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số S151002-07
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số EAAAG1150718011
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115082514
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 〈收容編號115082514將於115101(四)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓用硬式側開運輸籠
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số W15C0918-14
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在TOYOTA(西台南營業所)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số AAAGG1150921001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在侯硐貓公所
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家



Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1151001001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S151001-01
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S151001-02
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2026100102
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 個性害羞,不拆家,可摸親人
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S151001-03
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151001-04
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.