Thú cưng chờ nhận nuôi 132 bé · Hsinchu County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1151010001
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時極度消瘦、無法站立。X光第12胸椎至薦椎間骨贅增生
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số DAAAG1151009003
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右前肢原已缺失腳掌
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1151008003
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151008005
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困,入所時鼻氣管炎治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151007002
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151005001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số DAAAG1151005002
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số DAAAG1151005003
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1151001002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前隔離照護中,不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151001003
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中,目前隔離治療照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1150930001
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1150930002
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150922004
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時後肢拖行及排便困難,X光影像骨盆骨折、位移。背部脫毛治療中。目前稍能行走及排便,隔離治療照護中,不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1150918001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số DAAAG1150915003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1150913001
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左前肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150912001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số DAAAG1150911001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 入所時為剛長牙幼貓,目前正常吃飼料已移到貓舍開放認養
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1150817003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115.9.3(四)上午9點開放認養。後因眼球突出壞死進行右眼球摘除
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1150828005
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 額頭挫傷及左前肢外傷已復原,左橈尺骨骨折
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150822001
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.8.22貓瘟檢測陽性,目前隔離照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1150821002
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 背部皮膚傷口治療中;目前隔離治療照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1150815001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右前肢截肢;115.9.19 11:00-14:30 狗狗在東森寵物建興店送養~(新豐鄉建興路一段155-7號,電話03-5577673)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1150723002
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 肩部至腋下大範圍外傷治療中,目前隔離治療中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.