Thú cưng chờ nhận nuôi 2.816 bé · New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1151005001
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAADG2026100701
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 乖乖的.預計1008送"魚中魚中山店".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1151007001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAHG1151007003
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026080204
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 親人會撒嬌
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1141205001
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115.10.2早上10點開放抽籤
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)
Số AAAFG1151002001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số AAAGG1150921001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在侯硐貓公所
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2026100102
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 個性害羞,不拆家,可摸親人
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150918002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2026082607
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150925003
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1150925006
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1150917001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主 115.09.24 早上10:00 開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2026082601
Cập nhật 4 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAGG1120926001
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150922001
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAEG1150909001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAADG2026080602
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 已認養.待資料回收下架
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG1150901002
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo Munchkin (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAACG1150909001
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAACG1150827005
Cập nhật 1 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số AAAHG1150828001
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1150826002
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.