Thú cưng chờ nhận nuôi 966 bé · Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100601
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月13日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100805
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至10月15日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115100903
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100103
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 皮病,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月8 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115100706
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số VAAAG115100707
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080108
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,另擇期開放民眾 認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115091005
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回 (曾下巴骨折 右前肢傷)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115091404
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物預計於9月28日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092110
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 腹部、腳白,似孕。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092501
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回(後癱)。右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月2日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115082514
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 〈收容編號115082514將於115101(四)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓用硬式側開運輸籠
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115100104
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115091701
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(車禍) 右上犬齒斷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115091405
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至9月21日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115091504
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202607624,右前肢傷急傷回,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至9 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115092204
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115092205
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115092207
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202610555, FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG115091307
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 灰項圈,右犬齒斷,腹部後背黴菌,無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截9月20日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114120701
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 〈收容編號114120701將於1150918(五)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。
Taipei City · 臺北市動物之家
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.