臺北市動物之家

Taipei City · Đài Loan

Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
臺北市內湖區安美街191號
Điện thoại
(02)87913254
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …1802

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 110111802

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111111006

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 1110急傷回(後癱,艾莉希體陽性,心絲蟲陽性),無睪丸,左剪耳。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3105

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106103105

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 1061211已絕育(所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0913

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112080913

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2906

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113052906

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 皮膚病。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0110

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107050110

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 全身多處膿疱(已恢復);(107.7.25所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 107082002

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: (107.9.10所內絕育) 健康不適,隔離觀察中。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0508

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 107100508

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 105 無睪丸.心疥爽

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0302

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 107090302

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 腹部縫線痕

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2401

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 111092401

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2610

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115042610

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 106021805

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 4, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 緊張,害羞你好,我叫蛋捲,對於不熟悉的人我會顯得害羞,,上牽繩要慢慢來,散步也正在多練習,等我更習慣與人們相處,相信是隻聽話貼心的狗狗唷,請給我多點信心與勇氣。(所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1403

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115021403

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 4, 2026

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2901

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115012901

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月12 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0201

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115030201

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 藍項圈,紅牽繩,本動物尚待協尋飼主,如截至3月9日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0907

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 112020907

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202301092。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …0910

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG113080910

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 右剪耳,113.8.17 開放認養

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …0501

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số 105110501

    Lớn

    Cập nhật 17 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 動保案件已解列(所內絕育)

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0601

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115020601

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 右剪耳 本動物尚待協尋飼主,如截至 2 月 13日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …0303

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số VAAAG115030303

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 右剪耳, 本動物尚待協尋飼主,如截至3 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2604

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108032604

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0601

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG114120601

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於114 年12 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3101

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115013101

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至2月7日無飼主領回,將自次日起14日內完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3106

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG114123106

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 急傷回,本動物預計於1月13日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.