臺北市動物之家

Taipei City · Đài Loan

Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
臺北市內湖區安美街191號
Điện thoại
(02)87913254
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114122004

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0103

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số VAAAG115040103

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 4, 2026

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0403

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115010403

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1603

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 107071603

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;右後肢撕裂傷

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2301

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113122301

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 無睪丸,左剪耳。113.12.31 開放認養

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2105

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 105042105

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1504

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 108031504

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 315急傷回(35於急傷醫院治療全身多處清創)

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115021002

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 3, 2026

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2601

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115032601

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 3, 2026

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0703

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 106070703

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 3, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 友善,可碰,吠叫這是咖哩,年輕的小鮮肉,力氣大,喜歡散步,對人友善,想要一隻有活力的狗狗,選牠就對了!(所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 110012302

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 雙耳剪耳;無睪丸

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0707

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG114050707

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0903

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113050903

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 似孕,肩胛後脫毛。該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2806

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113102806

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左耳缺角。該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2305

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG114012305

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。 FPV(-)

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2303

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG114022303

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0408

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114060408

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 無睪丸,114.6.12 開放認養,該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0311

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114080311

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2717

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115022717

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …0303

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số 108080303

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 壁蝨

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0802

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114060802

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右剪耳,急傷回(車禍),114.6.16開放認養

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115031001

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至3 月17 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0903

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111120903

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 尾根部脫毛

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0810

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115010810

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,鐵鍊

    Taipei City

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.