臺北市動物之家
Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 臺北市內湖區安美街191號
- Điện thoại
- (02)87913254
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 966 con vật ở đây hôm nay
- 691 chó
- 275 mèo

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114073104
Cập nhật 6 tháng 2, 2026
Lời của trại: 右剪耳,有主動物,暫不開放認養
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 104112202
Cập nhật 3 tháng 2, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 我是盼盼友善樂於跟大家互動喜歡散步、跑跑還喜歡玩球球唷我被檢查出有心絲蟲不過還是很努力在吃壯壯期待有天也能等到屬於我的幸福喔~(所內絕育)
Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG114073003
Cập nhật 31 tháng 1, 2026
Lời của trại: 急傷回(FRV,口炎)
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG114120804
Cập nhật 31 tháng 1, 2026
Lời của trại: 皮膚病,脫毛,本動物預計於12月22日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 106071403
Cập nhật 30 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111010202
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111110 開放認養
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111113001
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112011303
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕,112127 開放認養
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG114040601
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,壁蝨,114.4.15 開放認養
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090608
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 黑項圈,右剪耳,114.9.14 開放認養
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114091207
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,114.9.20 開放認養
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 107043010
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列。無睪丸
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111032604
Cập nhật 27 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 326全身皮膚炎、沒得蚤
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111010602
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 咖啡色項圈
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113120305
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 黃項圈
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090307
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
Lời của trại: 本動物預計於12月11日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 111110804
Cập nhật 24 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 綠項圈+鐵鍊 ※欲想認養者請先跟訓犬師預約互動※ (訓犬師二到六都有上班,請事先預約)
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113061801
Cập nhật 24 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 104081410
Cập nhật 21 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)嚴重皮膚病、下腹部有2團塊
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 109121002
Cập nhật 20 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114092501
Cập nhật 20 tháng 1, 2026
Lời của trại: 無牙
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114120104
Cập nhật 19 tháng 1, 2026
Lời của trại: 棕項圈,腹部縫線痕。本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,另擇期開放民眾 認養。
Taipei City


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114081706
Cập nhật 13 tháng 1, 2026
Lời của trại: 右剪耳,後肢無力
Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.