臺北市動物之家
Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 臺北市內湖區安美街191號
- Điện thoại
- (02)87913254
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 966 con vật ở đây hôm nay
- 691 chó
- 275 mèo

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)
Số 111100801
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 原111081607
Taipei City
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 107071705
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.19所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số 108022005
Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 109082602
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 急傷回;右前肢截肢;右眼縫合、化膿
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109102501
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 110011003
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 110040604
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 46 棕項圈,右眼異常 (動保案件已解列)
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110092203
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 111061505
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111623 開放認養
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111122010
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202214510
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112013002
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 下痢,皮膚病,墨綠色項圈,CPV(+)
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112033102
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302991
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 112061001
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 棕色防蚤項圈
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 106081001
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 106.1214絕育 1070518右前掌淺傷(所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107011801
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: (107.2.26所內絕育)右前趾外傷
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107050209
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.25所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 107060207
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳,動保案件已解列
Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107052907
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.18所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107052906
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.18所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107071203
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.8.6所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 108041007
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕 (5/20所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 108041103
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 109042011
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 1090420急傷回(疥癬,全身皮並脫毛,已治療完成)
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 110032302
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.