臺北市動物之家
Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 臺北市內湖區安美街191號
- Điện thoại
- (02)87913254
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 966 con vật ở đây hôm nay
- 691 chó
- 275 mèo

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 111021702
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 104080603
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身皮膚病(已絕育)(所內絕育)
Taipei City
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 107091702
Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số 112071803
Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 貓瘟陽性
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112071101
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 527 4DX(+)心絲蟲陽性 610皮病 頸抓傷
Taipei City

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 112051610
Chưa cập nhật từ 6 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 母帶子
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 110120701
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 127急傷回
Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 112021306
Chưa cập nhật từ 27 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202301243
Taipei City

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112031805
Chưa cập nhật từ 18 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302443202301960 急傷回後腳無力疑似車禍,無法自主排尿便
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111121102
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 同111121103一起
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112011402
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202300383
Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 111122801
Chưa cập nhật từ 12 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202214749
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 111092103
Chưa cập nhật từ 7 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111052306
Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左耳缺角
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111090101
Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 急傷回;右剪耳;神經症狀;1110909 開放認養
Taipei City
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109051804
Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 109122503
Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số 111102209
Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳、腹部縫線痕;急傷回(後肢無法站立)
Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số 111080707
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111061201
Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 鐵鍊
Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số 105072203
Chưa cập nhật từ 16 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)緊張,害羞
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111111109
Chưa cập nhật từ 11 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 原111061203
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 111031101
Chưa cập nhật từ 9 tháng 9, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111072709
Chưa cập nhật từ 28 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 皮病、曾耳血腫
Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.