臺北市動物之家

Taipei City · Đài Loan

Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
臺北市內湖區安美街191號
Điện thoại
(02)87913254
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 110111004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110042404

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 麻繩

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 110081005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1408

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 104081408

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)嚴重皮膚病(已恢復)

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1411

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 104081411

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2910

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 105032910

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …0305

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số 107040305

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2311

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107072311

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 皮病;(107.7.25所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 109100902

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2108

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 105042108

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (非所內已絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 105082003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 友善,可碰,緊張,乖,撒嬌(所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0802

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 105090802

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0210

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106020210

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: (所內絕育) 原105051203

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0603

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 106070603

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 可碰,緊張,害羞106.12.1絕育 4合1(-)----------------------------我是莎莉是個比較害羞的女生雖然與人互動還不是那麼自如但如果願意給我一些時間我想我的表現一定會越來越好能不能給我一個機會呢?

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2114

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 107032114

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 107012201

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107022701

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 活潑,好動,親人,撒嬌,黏人,不親公狗,習慣在外大小便,溫馴,不護時,單獨待家裡會叫(所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107041805

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1202

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 110031202

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 17 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0808

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 104100808

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 17 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)我是阿薰個性內向靦腆害羞的我比較不敢直接與你們互動但還是會想嘗試上前聞聞你們唷熟悉後就可以摸摸我雖然需要一點時間但希望你們可以給我一個機會~

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …2506

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số 104122506

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 17 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (所內絕育)大家好~ 我是艾倫,我對人其實是充滿興趣的,但比較害羞,可以給我一點食物引誘我唷,來點方法跟我拉近距離吧!

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0802

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108080802

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2801

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108082801

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 無睪丸

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 108120102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 無睪丸

    Taipei City

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.