臺北市動物之家
Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 臺北市內湖區安美街191號
- Điện thoại
- (02)87913254
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 966 con vật ở đây hôm nay
- 691 chó
- 275 mèo

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108120201
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 109082805
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左前肢截肢
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 110013005
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 攻擊性
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110032402
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 3/24 右剪耳,對人對狗攻擊性
Taipei City
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số 110100104
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳,110/10/9開放認養
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 110100201
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 綠項圈,藍胸背
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số 110110506
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 105122803
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số 106080703
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 鼻傷、瘦(所內絕育)
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 107033106
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 107060206
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳,動保案件已解列
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 107082206
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 鼻傷;紅眼;動保案件已解列
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107060204
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列
Taipei City
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 108060101
Chưa cập nhật từ 14 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108080804
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (原晶片號碼重複,與另外一隻貓身上的 晶片一樣,出所時要打新的晶片)
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 108120601
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 體外驅蟲右剪耳
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 108111101
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 110021805
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 110031708
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110032101
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 3/21 紅項圈,會陰腫脹;4/26心絲蟲陽性
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110102603
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,110/11/3開放認養
Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110122303
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 全能狗S(110.9月)、沒得蚤
Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111030101
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 105030710
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.