臺北市動物之家

Taipei City · Đài Loan

Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
臺北市內湖區安美街191號
Điện thoại
(02)87913254
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1302

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG114041302

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2204

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG114042204

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0405

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115010405

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115年1月18日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1203

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115081203

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 臉傷

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115022002

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,黃項圈。本動物尚待協尋飼主,如截至2月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …1204

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115081204

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1903

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115081903

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2503

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số VAAAG115022503

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-) 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0504

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115080504

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113072002

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1404

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114071404

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 眼分泌物,脫水,虛弱

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1503

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114071503

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2604

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115072604

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1504

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115091504

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202607624,右前肢傷急傷回,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至9 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …2704

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115012704

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 紅胸背,同救援編號: 202600907

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1103

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115091103

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1105

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG115091105

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1106

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG115091106

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …2204

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số VAAAG115092204

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2205

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số VAAAG115092205

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2207

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số VAAAG115092207

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202610555, FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1701

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115061701

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 同救援編號: 202608341,FPV(-),臉傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0805

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số VAAAG115070805

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …0804

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115060804

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.