臺北市動物之家

Taipei City · Đài Loan

Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
臺北市內湖區安美街191號
Điện thoại
(02)87913254
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115020604

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2102

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115022102

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 泌乳中, 本動物預計於 115年 3 月 7 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0702

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115060702

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115080801

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1709

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115081709

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3004

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 111033004

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 懷孕

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2503

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 112062503

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2103

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113102103

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115061402

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1304

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 105041304

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0703

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 112070703

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳,該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1502

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106071502

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)右眼結膜炎(已恢復) 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …1901

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115031901

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於4月2日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …0707

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG113120707

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108121001

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 8, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 無睪丸 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …1105

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG114111105

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115041004

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 8, 2026

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1904

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG114111904

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 腹部縫線痕,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月26 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …2106

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)

    Số VAAAG115082106

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2107

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115082107

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2108

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115082108

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2109

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115082109

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …2110

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số VAAAG115082110

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2111

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG115082111

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.