臺北市動物之家

Taipei City · Đài Loan

Hôm nay có 966 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
臺北市內湖區安美街191號
Điện thoại
(02)87913254
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2112

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115082112

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1910

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113121910

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 〈收容編號113121910將於1140909(二)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。認養狗需自備犬隻專用牽繩或胸背帶、運輸籠等。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …0503

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114090503

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 感冒,右剪耳,114.9.13 開放認養

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1205

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115071205

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 左前肢異常,多處外傷,本動物尚待協尋飼主,如截至 7月19日無飼主領回,將 自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2101

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113082101

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 右前肢異常

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …1708

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114101708

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115061902

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 藍項圈、本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1705

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115081705

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 無睪丸,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1706

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115081706

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 腹部縫線痕、本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1707

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115081707

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 無睪丸,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2702

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115072702

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 車禍(外觀無明顯異常,不想移動),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …1805

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG113121805

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右剪耳,113.12.27 開放認養

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0602

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115020602

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 8, 2026

    Lời của trại: ,急傷回右前肢韌帶受傷無法負重

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 111111902

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 灰項圈

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …0402

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115060402

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 8, 2026

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2603

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114052603

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3115

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112083115

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 皮膚病

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0705

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113060705

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 脖傷

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0301

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114040301

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2306

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số VAAAG114042306

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左前後腳趾擦傷

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0504

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115010504

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0906

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115050906

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …0708

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115070708

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …0612

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114080612

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 8, 2026

    Taipei City

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.