新北市板橋區公立動物之家
New Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 194 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 新北市板橋區板城路28-1號
- Điện thoại
- (02)89662158
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 194 con vật ở đây hôm nay
- 146 chó
- 48 mèo

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAADG2025042401
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2018041317
Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 名字叫IU,個性害羞需多鼓勵
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG1150601001
Cập nhật 13 tháng 7, 2026
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2019080604
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫蛋餅,被飼主棄養帶到動物之家,親人乖巧很快熟,是個年輕又帥氣的驚喜包
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2019100711
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 名字叫小貝,個性溫和慢熟,是個熟了就會翻肚肚的驚喜包
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2019121105
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 我是冬粉,因為右後腳山豬夾夾傷通報入所,現在已經痊癒,個性溫和害羞,不太親狗
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAADG2019121309
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 11239-7X1.RV 1120619蟲速畢體內驅蟲 .1130624驅蟲.1130704-7X1.RV
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021022202
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAADG2021072702
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2022030205
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 112.4.19左側腫瘤切除 1120619蟲速畢體內驅蟲.112318-7X1.RV
New Taipei City

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2022042602
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 114.8.1驅蟲
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023090701
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2017090508
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2017122504
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 113.6.26驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2018041304
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 113.6.24驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2018050813
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061114體內外驅蟲 五合一、狂犬病疫苗 107115結紮 109211 7X1 RV
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018062507
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1120310 7x1 RV 1120619蟲速畢體內驅蟲.113.6.24驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAADG2018121304
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫羅密歐,對人有點害羞,個性較慢热,經過鼓勵才願意出籠
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2019092801
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫黃老爺,圓圓的身材很可愛,個性憨厚溫和人人好~
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2020022503
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2020042106
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 0410 驅蟲 晶片 5X1 RV 絕育 狂吠不與其他犬隻親近 106.04.21 5Xl RV 1081214 Rabies vaccine 10941皮黴菌症109421.422 5X1 RV.左耳發炎.耳藥.頭套.四聯軟膏.114.1.14驅蟲.114.6.14-7X1.RV
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2020051906
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 我是圈圈.進來時脖子受傷已治療完成,會聽指令坐下,不太親狗
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2020072102
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2020120106
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 名字叫布萊克,因為怕生.膽小被主人送至動物之家,可摸可散步需要耐心互動
New Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.