新北市新店區公立動物之家
New Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 614 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 新北市新店區安泰路235號
- Điện thoại
- (02)22159462
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 614 con vật ở đây hôm nay
- 236 chó
- 378 mèo

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1141007001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City

Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1141002001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAACG1141001004
Chưa cập nhật từ 1 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAACG1140721001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAACG1140807005
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số AAACG1140930001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140930002
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAACG1140930003
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1140930004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAACG1140930005
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAACG1140930006
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1140930007
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAACG1140930008
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070124003
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 呼名:布里歐..我在107年進到收容所..還沒機會被認養出去..我跟其他狗狗相處融洽.也親人..我無法套繩出籠.只能在籠內活動.也許我習慣了 籠內生活吧 .我可以摸.會坐下..安安靜靜的
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1071116003
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1071214003
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1080215001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1130703001
Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1070820003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1111201001
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG106092702
Chưa cập nhật từ 4 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 呼名:藍寶.我於106年在石碇碇平路被通報入所.在收容所已經待了 7年了 ..我跟我的 室友相處融洽.但對人會緊張..閃躲.較敏感.
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070510028
Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1051024八合一 狂犬病疫苗
New Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.