新北市新店區公立動物之家
New Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 614 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 新北市新店區安泰路235號
- Điện thoại
- (02)22159462
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 614 con vật ở đây hôm nay
- 236 chó
- 378 mèo

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1131021003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 志工代養 11316狂犬+絕育
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1130711001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1120210002
Chưa cập nhật từ 19 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1080925007
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1090813001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1091202002
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1091202003
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1100524002
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số AAACG1110113001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)
Số AAACG1120118002
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1120602001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 未結紮..疑遭棄養
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1120705013
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1120719011
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1120830006
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1120830009
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1070419009
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070510025
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 104129 晶片900138000763937 八合一 狂犬病疫苗 所內結紮
New Taipei City
Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số AAACG1070605003
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 64 X-ray 右側肱骨 拆骨釘
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1071008004
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1071110001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1080403001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1080412002
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1110513005
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1111202002
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.