新北市中和區公立動物之家
New Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 228 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 新北市中和區興南路三段100號
- Điện thoại
- (02)86685547
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 228 con vật ở đây hôm nay
- 209 chó
- 19 mèo

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1070504001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 活潑~好動 隨行良好~與人互動溫和~與狗互動融洽 牠叫丸丸~希望能找到一個愛牠的新主人~
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1130928002
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 親人~活潑 ~好動 ~隨行良好~與人互動活潑~與狗互動強勢 ~我是從土城石門路被捕捉進來的~希望能找到有緣的人帶我回家
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG105080301
Chưa cập nhật từ 5 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAEG103030406
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG106051806
Chưa cập nhật từ 21 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1100829002
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1110204001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 1110204f010
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG104012010
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG104073001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG104073103
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG105040802
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1080208001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1090226002
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAEG1090411003
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 前腳受傷~有項圈
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1100716002
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 1100716m072
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1130217001
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG104122202
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG106051809
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG106062311
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAEG106080205
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1071225002
Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1090307003
Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 胸口白 有項圈
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAEG1091005002
Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1091005003
Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.