新北市五股區公立動物之家
New Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 776 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 新北市五股區外寮路9-9號
- Điện thoại
- (02)82925265
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 776 con vật ở đây hôm nay
- 349 chó
- 427 mèo

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1120714002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130127008
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130411004
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130502001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG105112510
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG105102003
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130911001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1131212001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)
Số AAAHG1140311001
Chưa cập nhật từ 11 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG105111001
Chưa cập nhật từ 10 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: [狗狗名字:雅虎] 雅虎妹妹很溫柔,但緊張了些,但若耐心等待她、陪著她,她又會穩定下來繼續跟著我們。
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG106051505
Chưa cập nhật từ 10 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: [狗狗名字:橘子] 2017年5月15號被人在林口區太平里發現通報,當時全身都是皮膚病,毛髮稀疏
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1080318002
Chưa cập nhật từ 10 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 尾巴曾經受過傷,所以尾巴擺動角度和別的狗狗的不太一樣,但也成為他的特色!
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1080328018
Chưa cập nhật từ 10 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: [狗狗名字:黃教授] 黃教授~本身也是容易小緊張的狗狗,有著一本正經的外表。但他有一種神奇魔法,只要讓他和其他害羞的狗狗同一籠,原本散步時會拼命想衝回籠的室友,往往都會變得願意一起散步!
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)
Số AAAHG1140126001
Chưa cập nhật từ 26 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1080329005
Chưa cập nhật từ 26 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1101015002
Chưa cập nhật từ 27 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1120626001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1120809001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130127006
Chưa cập nhật từ 27 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1070615012
Chưa cập nhật từ 25 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1080630002
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1080718004
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1080924003
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)
Số AAAHG1081216013
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.