新北市八里區公立動物之家
New Taipei City · Đài Loan
Hôm nay có 605 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 新北市八里區長坑里6鄰長坑道路36號
- Điện thoại
- (02)26194428
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 605 con vật ở đây hôm nay
- 114 chó
- 491 mèo

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1130626002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1130514002
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 此貓正在宜加寵物生活館內湖店 地址:台北市內湖區金龍路17號 電話:2796-1100
New Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAIG1130320003
Chưa cập nhật từ 20 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAIG1130318004
Chưa cập nhật từ 18 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1100923002
Chưa cập nhật từ 1 tháng 2, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 無晶片 鐵鍊項圈 公告七日後開放 110.9.30開放認養 1101020 晶片 狂犬 七合一
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG104090303
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061020 8*1 狂犬病疫苗 900138001026730
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106012302
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮 900073000100009
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1070824004
Chưa cập nhật từ 25 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080129001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 脖子上有斷掉鐵鍊項圈
New Taipei City

Chó săn thỏ (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAIG1121024005
Chưa cập nhật từ 24 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1120902001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080408003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1120710002
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 此貓正在宜加寵物生活館長榮店 地址:蘆洲長榮路788號 電話:2282-0066
New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1100420001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 1, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAIG106062013
Chưa cập nhật từ 4 tháng 10, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG105011905
Chưa cập nhật từ 29 tháng 9, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAIG105121502
Chưa cập nhật từ 31 tháng 8, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, đen)
Số AAAIG1080114008
Chưa cập nhật từ 17 tháng 11, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAIG106062011
Chưa cập nhật từ 19 tháng 8, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, nâu)
Số AAAIG1100202003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 2, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, đen)
Số AAAIG1080503007
Chưa cập nhật từ 13 tháng 1, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City

Chó lai (Đực, đen và vàng)
Số AAAIG1090518001
Chưa cập nhật từ 4 tháng 11, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 109.5.1絕育+晶片+狂犬+五合一
New Taipei City

Mèo lai (Đực, vằn)
Số AAAIG1090331002
Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG105062106
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 6/21 5合一疫苗+狂犬 900138001026713
New Taipei City
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.