新北市八里區公立動物之家

New Taipei City · Đài Loan

Hôm nay có 605 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
新北市八里區長坑里6鄰長坑道路36號
Điện thoại
(02)26194428
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …4010

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150424010

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓在歡喜寵物光明店 地址:台北市北投區光明路72巷67號 電話: 02 2894-5533

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …4011

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150424011

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓在歡喜寵物光明店 地址:台北市北投區光明路72巷67號 電話: 02 2894-5533

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …4012

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150424012

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 我在宜加寵物新和店 地址:新莊區中和街28號 電話:02 2998-2211

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150423001

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店(地址:新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150423002

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店(地址:新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150423003

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 4, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …2001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAIG1150422001

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1150422002

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAIG1150422004

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …2007

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số AAAIG1150422007

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …8004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1141028004

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150417001

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 4, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số AAAIG1150415001

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …5002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150415002

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店( 地址: 新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1140731003

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và xám), Nhỏ, số trại …4001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và xám)

    Số AAAIG1150414001

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150410001

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 4, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …9002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150129002

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150409001

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在聊聊貓旅館 (地址:新北市中和街155巷30號1樓, 電話:02-29903909)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …9002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150409002

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987963917)

    New Taipei City

  • chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …0001

    chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAIG1150320001

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 115.3.28 新莊IKEA認養活動中開放(下午一點)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150401001

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAIG1150401002

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150401003

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.