新北市八里區公立動物之家

New Taipei City · Đài Loan

Hôm nay có 605 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
新北市八里區長坑里6鄰長坑道路36號
Điện thoại
(02)26194428
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …6005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150126005

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAIG1090814001

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 健康良好 體態好 全身巧克力色 。回春雙響炮方案

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150113001

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店(地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150113002

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店(地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150113003

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店(地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …3004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150113004

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-中正店(地址: 新北市新莊區中正路102-104號, 電話:02-22760002)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …3005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150113005

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店(地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …3006

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAAIG1150113006

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3007

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150113007

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店(地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3008

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150113008

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150119001

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987-963917)

    New Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1080528001

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 親人親狗 活潑愛玩

    New Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAIG1131010004

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm

    New Taipei City

  • Chó Nhật (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …3009

    Chó Nhật (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAIG1150113009

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 115.1.23開放認養

    New Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAIG1070606005

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 7 năm

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …3006

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAIG1141203006

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 1, 2026

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …7003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1141217003

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …4001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1150114001

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 1, 2026

    New Taipei City

  • chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …3010

    chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAIG1150113010

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 115.1.21開放認養

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAAIG1150107001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAAIG1150107002

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …7003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150107003

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-中正店(地址:新北市新莊區中正路102-104號, 電話:02-22760002)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …7004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150107004

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-中正店(地址:新北市新莊區中正路102-104號, 電話:02-22760002)

    New Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …7005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150107005

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-中正店(地址:新北市新莊區中正路102-104號, 電話:02-22760002)

    New Taipei City

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.