Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092110
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 腹部、腳白,似孕。
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 105051809
Cập nhật 21 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 我是一郎雖然缺少一隻眼睛但這可完全不影響我的行為及個性樂觀的我依舊活潑又親人活動力旺盛可以陪你們上山下海趕快來動物之家找我唷!(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số W15C0918-14
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150822001
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.8.22貓瘟檢測陽性,目前隔離照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150706007
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114100115
Cập nhật 21 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 急傷回、左前腳傷、無睪丸;該動物於1141009開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115082402
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111093005
Cập nhật 21 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 105082505
Cập nhật 21 tháng 10, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 右剪耳、咬人記錄、已絕育***脖子粗,頭小,上牽繩注意***
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115080801
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 。
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082112
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG115082111
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)
Số VAAAG115082110
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082109
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082108
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082107
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150703001
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số CAAAG1150308002
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 109032206
Cập nhật 21 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150724003
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150805009
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150706008
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.