Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó sục Yorkshire (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 1151497
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số NAAAG1151013019
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1151013020
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số OAAAG1150731003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150731004
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150731005
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1151013002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月21日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số GAAAG1151013004
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回中
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số DAAAG1150905002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 安排115.10.14(三)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養 須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ)
Số DAAAG1150905003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 安排115.10.14(三)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養 須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ)
Số DAAAG1150905001
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 安排115.10.14(三)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1151013003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1151013001
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1151013002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困,入所時偏瘦,後腳較為無力尚能行走
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150706001
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1150706002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150706003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150706004
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)
Số DAAAG1151010002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số DAAAG1151012006
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時尾傷截尾
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1151013011
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số NAAAG1151013012
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1151013013
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151013-01
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S151013-03
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S151013-04
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số S151013-06
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số S0151013-07
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số S151013-08
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151013-13
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1151013021
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số NAAAG1151013022
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S151013-14
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151013-15
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13