Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó Bun Pháp (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1151010002
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主,未開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1151007001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1151007001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150918002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số AAAHG1120707001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1140605002
Chưa cập nhật từ 5 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAAEG1140621001
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAAEG1140621002
Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2025062501
Chưa cập nhật từ 25 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAEG1140705001
Chưa cập nhật từ 5 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140901002
Chưa cập nhật từ 1 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1140918005
Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAJG1141016001
Cập nhật 16 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1140813001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, xám và đen)
Số AAACG1141203009
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAIG1150313004
Cập nhật 13 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1150724002
Cập nhật 24 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAIG1150821005
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1150823010
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150205006
Cập nhật 5 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150307001
Cập nhật 7 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, đen)
Số AAAGG1070510021
Chưa cập nhật từ 10 tháng 5, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 106/5/9 五合一 狂犬病疫苗 動保案 暫不開放
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, vằn)
Số AAAIG1070522007
Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 6/21狂犬疫苗900138001026799
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAIG105051208
Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 900138000923905
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG105060303
Chưa cập nhật từ 2 tháng 8, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 6/21 5合一疫苗+狂犬 900138001026711
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1070731004
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106052301
Chưa cập nhật từ 21 tháng 3, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107/6/27 狂犬病疫苗,已結紮900138001026756
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG105062106
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 6/21 5合一疫苗+狂犬 900138001026713
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, đen và vàng)
Số AAAIG1090518001
Chưa cập nhật từ 4 tháng 11, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 109.5.1絕育+晶片+狂犬+五合一
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, đen)
Số AAAIG1080503007
Chưa cập nhật từ 13 tháng 1, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, nâu)
Số AAAIG1100202003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 2, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAIG106062011
Chưa cập nhật từ 19 tháng 8, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, vằn)
Số AAAGG1100506003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, vằn)
Số AAAGG1100506001
Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAGG1100504003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, đen)
Số AAAIG1080114008
Chưa cập nhật từ 17 tháng 11, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13