Chó · Hsinchu County 111 bé
111 chó đang tìm nhà ở Hsinchu County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số DAAAG1150905002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 安排115.10.14(三)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養 須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ)
Số DAAAG1150905003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 安排115.10.14(三)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養 須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ)
Số DAAAG1150905001
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 安排115.10.14(三)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1151013001
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1151013002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困,入所時偏瘦,後腳較為無力尚能行走
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)
Số DAAAG1151010002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số DAAAG1151012006
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時尾傷截尾
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số DAAAG1151012004
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前找尋原飼主中,暫不開放其他民眾認養, 若原飼主於115.10.19前未領回,將於絕育後另行更新公告開放認養時間於此。疑似車禍,檢查無骨折但疑有橫膈赫尼亞,身上多處脫毛及慢性皮膚病
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)
Số DAAAG1151012005
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151009002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前找尋原飼主中,暫不開放其他民眾認養, 若原飼主於115.10.17前未領回,將於絕育後另行更新公告開放認養時間於此。入所時全身瀰漫性脫毛治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số DAAAG1151009003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右前肢原已缺失腳掌
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1151010001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時極度消瘦、無法站立。X光第12胸椎至薦椎間骨贅增生;115.10.11已可自行站立行走
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151007002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1111128003
Chưa cập nhật từ 6 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護防疫所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1120612015
Chưa cập nhật từ 12 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 左前肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護防疫所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số DAAAG1120526001
Chưa cập nhật từ 28 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護防疫所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1120711001
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護防疫所

Chó lai (Nhỏ, vàng)
Số DAAAG1120717013
Chưa cập nhật từ 17 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1110725005
Chưa cập nhật từ 15 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 819 蟲畢速驅蟲
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1121118001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1131106001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 11, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1140104001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 陰莖腫大疑似腫瘤,近會陰部皮膚潰爛突起;瀰漫性脫毛
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số DAAAG1131203003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114.1.10外出就醫。入所毛髮糾結已剃毛洗澡;113年12月18日(三)早上9點半開放認養(若認養民眾多採抽籤),須年滿18歲且查核非屬農業部禁止飼養名單,若家中有飼養其他犬貓須已完成寵物登記、絕育及每年狂犬病疫苗注射(提供證明或系統登錄),並提供3個月內犬貓照片。認養請攜帶身分證及合適牽繩提籠
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1131016003
Chưa cập nhật từ 4 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114.1.22開放認養
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó chăn cừu Malinois (Đực, Trưởng thành)
Số DAAAG1141028004
Cập nhật 24 tháng 2, 2026
Lời của trại: 114.11.14(五)早上11點開放認養(若認養民眾多採抽籤),須年滿18歲且經查核非屬農業部禁止飼養名單,若家中有飼養其他犬貓須已完成寵物登記、絕育及每年狂犬病疫苗注射(提供證明或系統登錄,室內貓免狂犬),並提供3個月內犬貓照片。認養請至現場辦理,不接受線上申請,攜帶身分證及合適牽繩提籠。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số DAAAG1140506006
Cập nhật 31 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 犬隻警戒心較強,互動時須留意安全。目前隔離中不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1130124007
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 車禍救援,左前肢截肢。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1111024006
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 左前截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1100302004
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 親人溫和 會聽指令坐下
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1100524002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1120925002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 12.29開放領養
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1131116001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 入所時左前肢已截肢,左後肢截肢。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1101126002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 入所時約2-3歲,右前肢截肢 很乖可摸可互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số DAAAG1130401008
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左前肢山豬吊受困救援截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số DAAAG1130109003
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左前肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1130109002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右前肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13