Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:

ミュー
雑種
Không có ngày cập nhật. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: とても人なつこい性格の成猫です。初めての人にも、かまってほしいオーラ全開で、スリスリしながら全身で甘えてきます。なでなでも抱っこも大好きな甘えんぼです。とても優しい猫なので、初めて猫を飼う方にはおススメです。 ※不妊手術後のためドーナツ型カラーを装着しています。 性別:メス(不妊手術済み) 猫エイズ/猫白血病:陰性/陰性 審査結果連絡日:令和8年10月20日(火曜日)
Fukushima · 福島県動物愛護センター (ハピまるふくしま)
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
ミヌ―
雑種
Không có ngày cập nhật. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 初めての人には緊張して、部屋の隅っこに隠れてこちらを伺ってきますが、実は甘えんぼです。そっとなでていくと遠慮しながらも、嬉しそうにフミフミしてきます。以前に猫カゼをひいていたので、慢性的に流涙の症状が少し残りますが、ご飯も食べ元気に過ごしています。控えめですが、とても性格の優しい猫です。御理解いただける方からの御連絡をお待ちしています。 性別:メス(不妊手術済み) 猫エイズ/猫白血病:陰性/陰性
Fukushima · 福島県動物愛護センター (ハピまるふくしま)
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Kitty
Mèo Xiêm
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: ES020283243
Aragón · Centro Municipal de Protección Animal de Zaragoza
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAGG1151020008
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo Ba Tư (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)
Số AAACG1141014003
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
Lời của trại: 老貓
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
おちょ
雑種
Không có ngày cập nhật. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 初めての人には緊張して固まってしまいますが、実は甘えんぼです。なでていくと大きな体をスリスリしながら、優しい顔で甘えてきます。とても優しく、落ち着いた性格なので、初めて猫を飼う方にはおススメです。※不妊手術後のためドーナツ型カラーを装着しています。 性別:メス(不妊手術済み) 猫エイズ/猫白血病:陰性/陰性
Fukushima · 福島県動物愛護センター (ハピまるふくしま)
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAJG1150107007
Cập nhật 16 tháng 1, 2026
Lời của trại: 有著一雙精明的眼,親貓親人
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
ヘーゼル
雑種
Không có ngày cập nhật. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 初めての人には緊張して、部屋の隅っこに隠れてこちらを伺ってきますが、実は甘えんぼです。そっとなでていくと遠慮しながらも、嬉しそうにフミフミしてきます。優しい性格の猫ですので、初めて猫を飼う方にはおススメです。 性別:メス(不妊手術済み) 猫エイズ/猫白血病:陰性/陰性
Fukushima · 福島県動物愛護センター (ハピまるふくしま)
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế nàyHinata
Domestic Mediumhair
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: Spayed Female Domestic Mediumhair Cat Hi! My name is Hinata and I am available for adoption. I was brought in by a good Samaritan on October 5, 2026. I am an affectionate lovebug who would be thrilled to cuddle up with you at home once I know! Because of my shy nature, I would do best in a calm, quiet home. When I go to my new home it is important to be patient with me and allow me time to acclimate to my new environment at my own speed.
Washington · Regional Animal Services of King County, Pet Adoption Center
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1150909002
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1150114005
Cập nhật 14 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1150210008
Cập nhật 10 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1150711004
Cập nhật 11 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1150312002
Cập nhật 12 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115082402
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150828003
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAJG1150107008
Cập nhật 14 tháng 1, 2026
Lời của trại: 個性像個小公主很親人
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số AAACG1141101001
Cập nhật 13 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế nàyHuggie
Domestic Mediumhair
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Maryland · Montgomery County Animal Services and Adoption Center
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAGG1151020005
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
ツキミ
雑種
Không có ngày cập nhật. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 初めての人には少し緊張してしまいますが、そっとなでていくとすぐに首を気持ちよさそうに首を伸ばしてきてくれます。同郷猫のミヌーといつもピッタリ寄り添っている姿は可愛らしいですよ。とても優しい猫ですので、初めて猫を飼う方にはおススメです。 性別:メス(不妊手術済み) 猫エイズ/猫白血病:陰性/陰性
Fukushima · 福島県動物愛護センター (ハピまるふくしま)
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAHG1150429003
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋原飼主中 20260512 10AM 開放
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAGG1151020007
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAGG1151020006
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Hiền, trầm tính: Tin đăng hiếm khi ghi; khớp theo ý nghĩa
Xem thêm bé giống thế này
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto. US listings: Montgomery County, MD, "Adoptable Pets" open dataset (https://data.montgomerycountymd.gov/d/e54u-qx42), Public Domain; Regional Animal Services of King County, "Lost, found, adoptable pets" open dataset (https://data.kingcounty.gov/d/yaai-7frk), Public Domain. Pictures belong to the shelters' listing system (PetHarbor / 24Petconnect, HLP Inc.) and are not reproduced here: each listing links to the shelter's own page. Spain listings: Origen de los datos: Ayuntamiento de Zaragoza, Centro Municipal de Protección Animal de Zaragoza, "Adopción de animales" open dataset (https://datos.gob.es/catalogo/l01502973-adopcion-de-animales), reused under https://www.zaragoza.es/sede/portal/aviso-legal. Each pet shows the date the city last updated it. Petnecto is independent: Ayuntamiento de Zaragoza does not sponsor or endorse it. Japan listings: 福島県動物愛護センター (Fukushima Prefecture Animal Welfare Center, Miharu): the pets' names and descriptions are the center's own Japanese words, shown as written. Photos are resized and cropped by Petnecto under the center's permission of 2026-10-21; they are the center's, not ours to license. Inquiries to the center must be in Japanese.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.