Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG1150901002
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số VAAAG114120507
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112113004
Cập nhật 1 tháng 11, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG112113003
Cập nhật 1 tháng 11, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG112113006
Cập nhật 1 tháng 11, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 107071603
Cập nhật 1 tháng 11, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 後 晶片 716急傷回 右後肢外傷 83眼周出血 1125右前臂內側腫 1221右後肢舊傷破皮受傷腫脹
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1141206002
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 109092204
Cập nhật 1 tháng 11, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1140813001
Cập nhật 1 tháng 11, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số AAAHG1151020001
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1151027003
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số DAAAG1151027002
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số RAAAG1151031001
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số W150924-07
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112060204
Cập nhật 31 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202306565 急傷回 蚤不到 左後骨折 無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150330005
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1140523002
Cập nhật 31 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số OAAAG1140212013
Cập nhật 31 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112113010
Cập nhật 31 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 原111033003
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110032101
Cập nhật 31 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 321 紅項圈,會陰腫脹;426心絲蟲陽性
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyShiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151009002
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.10.22(四)早上9點開放認養(若認養民眾多採抽籤),年滿18歲經查非屬農業部禁止飼養,有飼養其他犬貓須已完成寵物登記、絕育及每年狂犬病疫苗注射(提供證明或系統登錄,室內貓免狂犬),提供3個月內犬貓照片。認養至現場不接受線上申請,帶身分證及合適牽繩提籠。入所時瀰漫性脫毛治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1150813004
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不做保留
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150729002
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1151031004
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.