Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:
- Xem thêm bé giống thế này

Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số OAAAG1150908007
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số CAAAG1151021007
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này

- Xem thêm bé giống thế này

- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115102601
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 保母攜出-該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 CPV(-)。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyOrnitogato
Mèo lông ngắn châu Âu
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: ES 0204000807
Aragón · Centro Municipal de Protección Animal de Zaragoza
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này

Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W15C0618-11
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所倒臥昏厥,現在可行走,食慾正常
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 105011316
Cập nhật 29 tháng 10, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151006002
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中,目前隔離治療中,不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyChabi
Mèo lông ngắn châu Âu
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Aragón · Centro Municipal de Protección Animal de Zaragoza
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số NAAAG1151029005
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151022002
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷,目前照護至可吃飼料,隔離照護中不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151013003
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時為剛長牙幼貓,照護至可吃飼料,目前隔離照護中不開放參觀
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto. Spain listings: Origen de los datos: Ayuntamiento de Zaragoza, Centro Municipal de Protección Animal de Zaragoza, "Adopción de animales" open dataset (https://datos.gob.es/catalogo/l01502973-adopcion-de-animales), reused under https://www.zaragoza.es/sede/portal/aviso-legal. Each pet shows the date the city last updated it. Petnecto is independent: Ayuntamiento de Zaragoza does not sponsor or endorse it.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.