Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115100104
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
- Xem thêm bé giống thế này

Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115101601
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
Lời của trại: 眼分泌物,左後腳破皮,上呼吸道感染,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số DAAAG1151028001
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
Lời của trại: 左前肢截肢,目前外出住院中(不在園區內),不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số HAAAG1151021C3
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số HAAAG1151021C2
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151021C1
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115103104
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Lời của trại: 虛弱,左後腳骨折,口腔出血,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151027C10
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151027C9
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151027C8
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1151027C7
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số HAAAG1151027C6
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số HAAAG1151027C3
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151027C2
Cập nhật 31 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1150905001
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150715009
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
- Xem thêm bé giống thế này

Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1150807011
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số GAAAG1150715008
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1150828009
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.