Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081402
Cập nhật 18 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1151016006
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151006007
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số RAAAG1151006004
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151006005
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số RAAAG1151002002
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số EAAAG1150408005
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 親人親貓~~~愛撒嬌
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151012C2
Cập nhật 15 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1140502003
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 我是廣志~親人親貓~個性穩定~
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1151016004
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
- Xem thêm bé giống thế này

- Xem thêm bé giống thế này

- Xem thêm bé giống thế này

Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0929-09
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1120721005
Chưa cập nhật từ 21 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAEG1120722003
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ)
Số GAAAG1150924006
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAEG1121129002
Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.