Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092110
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 腹部、腳白,似孕。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115082402
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家
- Xem thêm bé giống thế này

Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 105082505
Cập nhật 21 tháng 10, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 右剪耳、咬人記錄、已絕育***脖子粗,頭小,上牽繩注意***
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082112
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, nâu)
Số VAAAG115082110
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082109
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082108
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082107
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150703001
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số CAAAG1150308002
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150724003
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150805009
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150706008
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805006
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1151010001
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時極度消瘦、無法站立。X光第12胸椎至薦椎間骨贅增生;115.10.11已可自行站立行走
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyShiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151009002
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.10.22(四)早上9點開放認養(若認養民眾多採抽籤),年滿18歲經查非屬農業部禁止飼養,有飼養其他犬貓須已完成寵物登記、絕育及每年狂犬病疫苗注射(提供證明或系統登錄,室內貓免狂犬),提供3個月內犬貓照片。認養至現場不接受線上申請,帶身分證及合適牽繩提籠。入所時瀰漫性脫毛治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số DAAAG1151012002
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.10.22(四)早上9點開放認養(若認養民眾多採抽籤),年滿18歲經查非屬農業部禁止飼養,有飼養其他犬貓須已完成寵物登記、絕育及每年狂犬病疫苗注射(提供證明或系統登錄,室內貓免狂犬),提供3個月內犬貓照片。認養至現場不接受線上申請,帶身分證及合適提籠。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115101501
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151017C1
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số DAAAG1150923004
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 安排115.10.21(三)絕育及上午10點開放認養,若絕育當天認養須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này

Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số JAAAG1151021044
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Chiayi County · 嘉義縣動物保護教育園區
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số JAAAG1151021040
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Chiayi County · 嘉義縣動物保護教育園區
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.