Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:
- Xem thêm bé giống thế này

Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W15C0618-11
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所倒臥昏厥,現在可行走,食慾正常
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 105011316
Cập nhật 29 tháng 10, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151006002
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中,目前隔離治療中,不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số NAAAG1151029005
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151022002
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷,目前照護至可吃飼料,隔離照護中不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAADG2026102903
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151013003
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時為剛長牙幼貓,照護至可吃飼料,目前隔離照護中不開放參觀
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số DAAAG1151013004
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時為剛長牙幼貓,照護至可吃飼料,目前隔離照護中不開放參觀
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1150915001
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1150914002
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1150914003
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số HAAAG1151028893
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số HAAAG1151028796
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số W15C0918-05
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在東區好狗運開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số W15C0918-12
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: 衛星站:魚中魚安平店
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
- Xem thêm bé giống thế này
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số W15C0918-19
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: 衛星站:魚中魚安平店
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Xem thêm bé giống thế nàyMèo lai (Đực, Nhỏ)
Số W15C0827-04
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: 衛星站:南都汽車安平店
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.