Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:
Tin đăng chỉ có nhóm kích thước chứ không có cân nặng, nên “tối đa 10 kg” được khớp theo nhóm kích thước. Hãy hỏi trạm cứu hộ về cân nặng.
Chưa có tin đăng nào ghi rõ điều đó, nên đây là những bé có phần mô tả có thể gợi ý. Mỗi bé cho biết tin đăng thực sự ghi gì.

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150728007
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)
Số GAAAG1130217005
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1141017001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114.10.23開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
チャム
ミニチュア・ダックスフント
Không có ngày cập nhật. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: ちょっぴり我が強くて少しわがままなところがあります。 抱っこ、お注射など気に入らないことをされると怒りだします。おやつが大好きなので、おやつを使いながら上手に付き合う必要があります。 ただいま絶賛ダイエット中。スワレ(?)、お手ができます。 性別:オス(去勢手術済) 体格(体重):小(9.3kg) フィラリア検査:陰性
Fukushima · 福島県動物愛護センター (ハピまるふくしま)
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1150223002
Cập nhật 3 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115.3.3早上10點開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số GAAAG1150729007
Cập nhật 29 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150728005
Cập nhật 28 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, kem)
Số VAAAG114050701
Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W150323-06
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左前肢截肢 目前在學甲教育園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số GAAAG1150729006
Cập nhật 29 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số S150819-08
Cập nhật 19 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1150917001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主 115.09.24 早上10:00 開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)
Số S150102-03
Cập nhật 2 tháng 1, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105091406
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)可碰,緊張,企圖咬人
Taipei City · 臺北市動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150526007
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số S150113-20
Cập nhật 13 tháng 1, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150526013
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Đực, đen và trắng)
Số S110505-06
Chưa cập nhật từ 5 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đốm)
Số S150717-07
Cập nhật 17 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàyChó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số S150113-21
Cập nhật 13 tháng 1, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu)
Số NAAAG1130702003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG103102506
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 11 năm
Lời của trại: 小7是個性沉靜且穩重的狗狗 牠適合陪伴長者與小孩 適合認養
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150708006
Cập nhật 22 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)
Số 104050710
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)皮病
Taipei City · 臺北市動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto. Japan listings: 福島県動物愛護センター (Fukushima Prefecture Animal Welfare Center, Miharu): the pets' names and descriptions are the center's own Japanese words, shown as written. Photos are resized and cropped by Petnecto under the center's permission of 2026-10-21; they are the center's, not ours to license. Inquiries to the center must be in Japanese.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.